拼
黄山
HSK3n 0 · Lv.1
huángshān
Hoàng Sơn (ngọn núi phía đông nam tỉnh An Huy, Trung Quốc)
Mount Huangshan [mountain in Anhui Province known for its beauty] [ 相关词条 ] 黄山毛峰 [名] Huangshan Maofeng [green tea produced near the famous Mount Huangshan, Anhui Province]
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分