拼
黄山
HSK3n 0 · Lv.1
huángshān
Hoàng Sơn (ngọn núi phía đông nam tỉnh An Huy, Trung Quốc)
Mount Huangshan [mountain in Anhui Province known for its beauty] [ 相关词条 ] 黄山毛峰 [名] Huangshan Maofeng [green tea produced near the famous Mount Huangshan, Anhui Province]
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 安徽省东南的著名山脉,有美丽的自然景色
等级
义项 ①n≈HSK3
Hoàng Sơn (ngọn núi phía đông nam tỉnh An Huy, Trung Quốc)
安徽省东南的著名山脉,有美丽的自然景色
免费例句
他去黄山拍了很多照片。
Tā qù Huángshān pāile hěnduō zhàopiàn.
≈HSK4
Anh ấy đã chụp rất nhiều ảnh ở Hoàng Sơn.
He took many photos at Huangshan.
我们要去黄山爬山。
Wǒmen yào qù Huáng Shān pá shān.
≈HSK4
Chúng tôi sẽ leo núi Hoàng Sơn.
We are going to climb Huangshan Mountain.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分