WinHSK

黄瓜

HSK5n
0 · Lv.1
huángguā

dưa chuột; dưa leo

cucumber 种植 黄瓜 grow/cultivate cucumber 把 黄瓜 切成小丁 cut the cucumber into tiny cubes

漢越 hoàng qua

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种瓜,圆柱形,外面一般带刺,成熟的时候是黄绿色的,是常见的蔬菜
  2. 长这种瓜的植物,叶子是绿色的,花是黄色的
义项 nHSK5

dưa chuột; dưa leo

一种瓜,圆柱形,外面一般带刺,成熟的时候是黄绿色的,是常见的蔬菜

免费例句

我买了一根黄瓜。

Wǒ mǎi le yì gēn huángguā.

HSK4

Tôi đã mua một quả dưa leo.

I bought a cucumber.

黄瓜的果肉很脆。

Huángguā de guǒròu hěn cuì.

HSK4

Phần thịt bên trong của quả dưa chuột rất giòn.

The flesh of a cucumber is very crisp.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK5

dây dưa leo; dây dưa chuột

长这种瓜的植物,叶子是绿色的,花是黄色的

免费例句

这黄瓜的花是黄色的。

Zhè huángguā de huā shì huángsè de.

HSK4

Hoa của cây dưa chuột màu vàng.

The flowers of this cucumber plant are yellow.

黄瓜的叶子是绿色的。

huángguā de yèzi shì lǜsè de.

HSK4

Lá của cây dưa chuột màu xanh.

The leaves of the cucumber plant are green.