拼
黎值
HSK7-9n 0 · Lv.1
lízhí
Lê trực; giá trị; giá trị của một thứ gì đó
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 价值; 某物的价值或重要性
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Lê trực; giá trị; giá trị của một thứ gì đó
价值; 某物的价值或重要性
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Lê trực; giá trị; giá trị của một thứ gì đó
Lê trực; giá trị; giá trị của một thứ gì đó
价值; 某物的价值或重要性