拼
默许
HSK4v 0 · Lv.1
mòxǔ
ngầm đồng ý; bằng lòng ngầm; ưng thuận ngầm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 没有明白表示同意,但是暗示已经许可
- 心里承认, 但不表示出来
等级
义项 ①v≈HSK4
ngầm đồng ý; bằng lòng ngầm; ưng thuận ngầm
没有明白表示同意,但是暗示已经许可
免费例句
他默许了我的决定。
Tā mòxǔ le wǒ de juédìng.
≈HSK6
Anh ấy đã ngầm đồng ý với quyết định của tôi.
He tacitly approved my decision.
义项 ②v≈HSK4
tâm hứa
心里承认, 但不表示出来
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分