WinHSK

黛绿

HSK1n
0 · Lv.1
dài

xanh rì; xanh rờn; xanh thẳm

dark green

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 墨绿
义项 nHSK1

xanh rì; xanh rờn; xanh thẳm

墨绿

免费例句

深秋的树林,一片黛绿,一片金黄。

Shēnqiū de shùlín, yī piàn dàilǜ, yī piàn jīnhuáng.

HSK6

Rừng cây cuối thu, một mảng xanh thẫm, một mảng vàng óng.

In the late autumn woods, there are patches of dark green and patches of golden yellow.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan