拼
鼎力
HSK7-9adv 0 · Lv.1
dǐnglì
to lớn; hết sức; hết mình; tận lực; mạnh mẽ; đắc lực
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 敬辞,大力 (表示请托或感谢时用)
等级
义项 ①adv≈HSK7-9
to lớn; hết sức; hết mình; tận lực; mạnh mẽ; đắc lực
敬辞,大力 (表示请托或感谢时用)
免费例句
我们鼎力解决这个问题。
Wǒmen dǐnglì jiějué zhège wèntí.
≈HSK6
Chúng tôi đã tận lực giải quyết vấn đề này.
We are doing our utmost to solve this problem.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分