拼
鼓动
HSK7-9v 0 · Lv.1
gǔdòng
cổ động; khuyến khích; xúi giục; động viên
flap; shake; vibrate 鼓动 双翅 flap the wings
漢越 cổ động
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用语言;文字等激发人们的情绪;使他们行动起来
等级
义项 ①v≈HSK7-9
cổ động; khuyến khích; xúi giục; động viên
用语言;文字等激发人们的情绪;使他们行动起来
免费例句
他鼓动大家一起捐款。
Tā gǔdòng dàjiā yīqǐ juānkuǎn.
≈HSK5
Anh ấy khuyến khích mọi người cùng quyên góp.
He encouraged everyone to donate together.
他鼓动群众反抗不公。
Tā gǔdòng qúnzhòng fǎnkàng bùgōng.
≈HSK6
Anh ấy kích động quần chúng chống lại sự bất công.
He incited the masses to resist injustice.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分