拼
鼓噪
HSK6v 0 · Lv.1
gǔzào
đánh trống reo hò; ầm ỹ
clamour; make an uproar; raise a hubbub 报界的 鼓噪 clamour of the press 鼓噪
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 古代指出战时擂鼓呐喊,以壮声势今泛指喧嚷
等级
义项 ①v≈HSK6
đánh trống reo hò; ầm ỹ
古代指出战时擂鼓呐喊,以壮声势今泛指喧嚷
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分