WinHSK

鼓楼

HSK4n
0 · Lv.1
lóu

lầu canh; chòi canh; tháp canh

drum tower

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 旧时城市中设置大鼓的楼,楼内按时敲鼓报告时辰
义项 nHSK4

lầu canh; chòi canh; tháp canh

旧时城市中设置大鼓的楼,楼内按时敲鼓报告时辰

免费例句

他们在鼓楼附近举行了庆典。

Tāmen zài gǔlóu fùjìn jǔxíng le qìngdiǎn.

HSK4

Họ tổ chức một buổi lễ kỷ niệm gần chòi canh.

They held a celebration near the drum tower.

鼓楼在这座古城中心。

Gǔlóu zài zhè zuò gǔchéng zhōngxīn.

HSK4

Tháp trống ở trung tâm tòa thành cổ này.

The drum tower is in the center of this ancient city.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50