拼
齐国
HSK5n 0 · Lv.1
qíguó
nước Tề; Một trong những nước chư hầu trong thời kỳ Xuân Thu.
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 齐国是春秋时期的一个诸侯国。
等级
义项 ①n≈HSK5
nước Tề; Một trong những nước chư hầu trong thời kỳ Xuân Thu.
齐国是春秋时期的一个诸侯国。
免费例句
战国时期,齐国的官员邹忌,身材高大,仪表堂堂。
≈HSK6
”徐公是齐国出名的美男子,邹忌听了妻子的活,并不太敢相信自己真的比徐公英俊。
≈HSK6
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分