WinHSK

齐备

HSK5adj
0 · Lv.1
qíbèi

đủ; đầy đủ (thường chỉ vật phẩm); toàn bị

漢越 tề bị

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 齐全 (多指物品)
  2. 有 (多用于抽象事物)
义项 adjHSK5

đủ; đầy đủ (thường chỉ vật phẩm); toàn bị

齐全 (多指物品)

免费例句

行装齐备,马上出发。

Xíngzhuāng qíbèi, mǎshàng chūfā.

HSK5

Hành trang đầy đủ, xuất phát ngay.

The luggage is ready; we'll set off immediately.

我们这里运动服的号码和品种齐全,你们可以任意挑选。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK5

có đủ

有 (多用于抽象事物)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan