拼
齐膝
HSK7-9v 0 · Lv.1
qíxī
sâu đến đầu gối (bùn, v.v.)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- knee-deep (mud etc)
- knee-length (skirt etc)
- level with one's knees
等级
义项 ①v≈HSK7-9
sâu đến đầu gối (bùn, v.v.)
knee-deep (mud etc)
免费例句
仔细观察这尊跪射俑:它身穿交领右衽齐膝长衣,外披黑色铠甲,胫穿护腿,足穿方口齐头翘尖履。
≈HSK6
义项 ②v≈HSK7-9
dài đến đầu gối (váy, v.v.)
knee-length (skirt etc)
义项 ③v≈HSK7-9
ngang bằng với đầu gối của một người
level with one's knees
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分