WinHSK

龙廷

HSK7-9n
0 · Lv.1
lóngtíng

đình; Rồng đình

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 龙:一种神话中的生物,象征着力量和好运。 廷:指朝廷或宫廷,通常与权力和统治相关。
义项 nHSK7-9

đình; Rồng đình

龙:一种神话中的生物,象征着力量和好运。 廷:指朝廷或宫廷,通常与权力和统治相关。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan