拼
龙舟
HSK7-9n 0 · Lv.1
lónɡzhōu
thuyền rồng
dragon boat 龙舟 竞渡 dragon-boat race [ 相关词条 ] 龙舟赛 [名] dragon-boat race/regatta
漢越 long châu
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 龙船
等级
义项 ①n≈HSK7-9
thuyền rồng
龙船
免费例句
中国各民族的龙舟赛略有不同,龙舟的大小也因地而异。
≈HSK5
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分