拼
龙虾
HSK7-9n 0 · Lv.1
lóngxiā
tôm hùm
lobster
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 节肢动物,体长可达30厘米,颜色鲜艳。生活在海里
等级
义项 ①n≈HSK7-9
tôm hùm
节肢动物,体长可达30厘米,颜色鲜艳。生活在海里
免费例句
你吃过龙虾吗?
Nǐ chīguo lóngxiā ma?
≈HSK4
Bạn ăn tôm hùm chưa?
Have you ever eaten lobster?
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分