WinHSK

龙袍

HSK7-9n
0 · Lv.1
lóngpáo

long bào; hoàng bào; áo long bào

imperial robe; dragon robe

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 皇帝的朝服,上面绣着龙形图案
  2. 天子的礼服, 衣服上绣有龙纹
义项 nHSK7-9

long bào; hoàng bào; áo long bào

皇帝的朝服,上面绣着龙形图案

免费例句

他穿上了龙袍。

Tā chuān shàng le lóngpáo.

HSK5

Anh ấy mặc áo long bào.

He put on the dragon robe.

他穿上了龙袍。

Tā chuān shàngle lóngpáo.

HSK6

Anh ấy mặc áo long bào.

He put on the imperial robe.

义项 nHSK7-9

cổn

天子的礼服, 衣服上绣有龙纹

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan