WinHSK

龟塔

HSK6n, nlocal
0 · Lv.1
guī

Tháp Rùa

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Tháp Rùa
  2. 位于河内市还剑湖中心, 为河内名景之一
义项 n, nlocalHSK6

Tháp Rùa

Tháp Rùa

义项 n, nlocalHSK6

tháp rùa

位于河内市还剑湖中心, 为河内名景之一

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan