WinHSK

龟甲

HSK6n
0 · Lv.1
guījiǎ

mai rùa (người thời Ân ở Trung Quốc dùng mai rùa để bói toán hoặc ghi chép.)

tortoise beetle [ 相关词条 ] 龟甲甲板 [名] turtle deck

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 乌龟的硬壳,古人用它来占卜殷代占卜用的龟甲遗存至今,上面刻着有关占卜的记载参看〖甲骨文〗
义项 nHSK6

mai rùa (người thời Ân ở Trung Quốc dùng mai rùa để bói toán hoặc ghi chép.)

乌龟的硬壳,古人用它来占卜殷代占卜用的龟甲遗存至今,上面刻着有关占卜的记载参看〖甲骨文〗

免费例句

甲骨文是目前中国发现的最早的成熟文字,因刻写在龟甲或兽骨上而得名。

HSK6

另外,本次展出的甲骨除龟甲之外,还有牛肩胛骨、人头骨等。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan