拼
龟甲
HSK6n 0 · Lv.1
guījiǎ
mai rùa (người thời Ân ở Trung Quốc dùng mai rùa để bói toán hoặc ghi chép.)
tortoise beetle [ 相关词条 ] 龟甲甲板 [名] turtle deck
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
mai rùa (người thời Ân ở Trung Quốc dùng mai rùa để bói toán hoặc ghi chép.)
tortoise beetle [ 相关词条 ] 龟甲甲板 [名] turtle deck