WinHSK

龟缩

HSK6v
0 · Lv.1
guīsuō

co đầu rút cổ; rụt cổ lại; co cụm; co rút

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 比喻像乌龟头缩在甲壳内一样,躲藏在里面不出来
义项 vHSK6

co đầu rút cổ; rụt cổ lại; co cụm; co rút

比喻像乌龟头缩在甲壳内一样,躲藏在里面不出来

免费例句

敌军龟缩在碉堡里。

Díjūn guīsuō zài diāobǎo lǐ.

HSK6

Quân địch co cụm lại trong lô cốt.

The enemy forces huddled in the bunker.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan