拼
一半天
HSK1n 0 · Lv.1
yíbàntiān
một hai ngày; một hai hôm
a day or two 我出去
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一两天
等级
义项 ①n≈HSK1
một hai ngày; một hai hôm
一两天
免费例句
过一两天就给你送去。
Guò yī liǎng tiān jiù gěi nǐ sòng qù.
≈HSK3
Một hai hôm nữa sẽ gửi đến cho anh.
I'll send it to you in a day or two.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分