WinHSK

一家人

HSK7-9n
0 · Lv.1
yìjiārén

hộ gia đình

漢越 nhất gia nhân

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. household
  2. the whole family
义项 nHSK7-9

hộ gia đình

household

免费例句

是,我们两家以前住得很近,就像一家人一样。

HSK3

第42到43题是根据下面一段话:晚饭后,一家人一起出去散散步,是一件很幸福的事情。

HSK4

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK7-9

cả gia đình

the whole family

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan