拼
一月份
HSK4n 0 · Lv.1
yīyuèfèn
Tháng Giêng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一年中的第一个月。
等级
义项 ①n≈HSK4
Tháng Giêng
一年中的第一个月。
免费例句
我一月份要参加考试。
Wǒ yī yuèfèn yào cānjiā kǎoshì.
≈HSK2
Tôi sẽ tham gia một kỳ thi vào tháng Một.
I have to take an exam in January.
零二年一月份您出了第一本爱情摄影诗歌集,您当时是怎么想到把诗歌配以图片进行展示的?
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分