拼
一滴水
HSK6n 0 · Lv.1
yìdīshuǐ
một giọt nước
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 液体的一小滴水。
等级
义项 ①n≈HSK6
một giọt nước
液体的一小滴水。
免费例句
一滴水掉在了地上。
Yī dī shuǐ diào zài le dìshàng.
≈HSK2
Một giọt nước rơi xuống đất.
A drop of water fell on the ground.
桌子上有一滴水。
Zhuōzi shàng yǒu yī dī shuǐ.
≈HSK2
Trên bàn có một giọt nước.
There is a drop of water on the table.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分