WinHSK

一般人

HSK3n
0 · Lv.1
bānrén

người bình thường

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 普通的、平常的人。
义项 nHSK3

người bình thường

普通的、平常的人。

免费例句

一般人看到困难都会选择放弃。

Yībān rén kàndào kùnnan dōu huì xuǎnzé fàngqì.

HSK4

Người thường khi thấy khó khăn đều sẽ lựa chọn từ bỏ.

Most people would choose to give up when they see difficulties.

这件事对一般人来说不容易理解。

Zhè jiàn shì duì yībānrén lái shuō bù róngyì lǐjiě.

HSK4

Việc này đối với người thường không dễ hiểu.

This matter is not easy for ordinary people to understand.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan