拼
一般般
HSK3n 0 · Lv.1
yìbānbān
bình thường
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一样、相同
等级
义项 ①n≈HSK3
bình thường
一样、相同
免费例句
我的中文一般般吧。
Wǒ de zhōngwén yībānbān ba.
≈HSK4
Tiếng Trung của tôi bình thường thôi.
My Chinese is just so-so.
我觉得剧情一般般。
Wǒ juéde jùqíng yībānbān.
≈HSK4
Tớ thấy cốt truyện khá bình thường.
I think the plot is just so-so.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分