拼
一阵儿
HSK6n, time 0 · Lv.1
yízhènér
một cơn; một hồi; một trận
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (一阵)指动作或情况持续的一段时间
- 不太长的一段时间,比“一会儿”稍长
等级
义项 ①n≈HSK6
một cơn; một hồi; một trận
(一阵)指动作或情况持续的一段时间
免费例句
外面刮来一阵儿风。
Wàimiàn guā lái yīzhènr fēng.
≈HSK4
Một cơn gió thổi tới từ bên ngoài.
A gust of wind blew in from outside.
外面又传来一阵响雷。
Wàimiàn yòu chuánlái yīzhèn xiǎng léi.
≈HSK4
Bên ngoài lại vang lên một trận sấm lớn.
Another clap of thunder came from outside.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②time≈HSK6
một hồi; một lúc (khoảng thời gian ngắn)
不太长的一段时间,比“一会儿”稍长
免费例句
孩子哭了一阵儿才停止。
Háizi kūle yīzhènr cái tíngzhǐ.
≈HSK4
Đứa bé khóc một hồi rồi mới ngừng.
The child cried for a while before stopping.
我等了一阵儿才见到他。
Wǒ děng le yīzhènr cái jiàn dào tā.
≈HSK4
Tôi đợi một lúc mới gặp được anh ấy.
I waited for a while before I saw him.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分