拼
一飞跃
HSK7-9n 0 · Lv.1
yìfēiyuè
Bước nhảy vọt; nhảy vọt; bước nhảy lớn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种快速的进步或发展。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Bước nhảy vọt; nhảy vọt; bước nhảy lớn
一种快速的进步或发展。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Bước nhảy vọt; nhảy vọt; bước nhảy lớn
Bước nhảy vọt; nhảy vọt; bước nhảy lớn
一种快速的进步或发展。