WinHSK

丁字裤

HSK7-9n
0 · Lv.1
dīng

Quần lót dạng chữ T (T-back)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种女性内衣裤型
义项 nHSK7-9

Quần lót dạng chữ T (T-back)

一种女性内衣裤型

免费例句

你可以穿丁字裤吗?

Nǐ kěyǐ chuān dīngzìkù ma?

HSK6

Bạn có thể mặc quần lọt khe không?

Can you wear a thong?

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan