WinHSK

七月份

HSK4n
0 · Lv.1
yuèfèn

Tháng Bảy

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一年中的第七个月份
义项 nHSK4

Tháng Bảy

一年中的第七个月份

免费例句

到七月份了吗?

Dào qī yuèfèn le ma?

HSK1

Đến tháng bảy chưa?

Has it reached July yet?

黄校长,我们想邀请您七月份也去我们那儿讲一次课,您看您有时间吗?

HSK4

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan