拼
三不管
HSK4n 0 · Lv.1
sānbùguǎn
việc không ai quản lí; việc ba vạ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (三不管儿) 指没有人管的事情或地区
等级
义项 ①n≈HSK4
việc không ai quản lí; việc ba vạ
(三不管儿) 指没有人管的事情或地区
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
việc không ai quản lí; việc ba vạ
việc không ai quản lí; việc ba vạ
(三不管儿) 指没有人管的事情或地区