拼
三岛山
HSK6nlocal, n 0 · Lv.1
sāndǎoshān
tam Đảo; Ba Đảo Sơn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 三岛山是一个地名,通常指有三个岛屿的山脉或地区。
等级
义项 ①nlocal, n≈HSK6
tam Đảo; Ba Đảo Sơn
三岛山是一个地名,通常指有三个岛屿的山脉或地区。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tam Đảo; Ba Đảo Sơn
tam Đảo; Ba Đảo Sơn
三岛山是一个地名,通常指有三个岛屿的山脉或地区。