WinHSK

上一个

HSK1n
0 · Lv.1
shàng

Cái trước, cái trước đây

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 前面的一个
义项 nHSK1

Cái trước, cái trước đây

前面的一个

免费例句

上一个地方不好吗?

Shàng yī gè dìfang bù hǎo ma?

HSK2

Nơi trước đó không tốt sao?

Wasn't the previous place good?

第二年秋天,农夫和孩子们发现,只有一棵树上果实累累,而另一棵上一个苹果也没有。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan