WinHSK

上个月

HSK4n
0 · Lv.1
shànɡɡeyuè

tháng trước

漢越 thượng cá nguyệt

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指的是一个月份之前的时间,即距离当前时间最近的过去一个月。
义项 nHSK4

tháng trước

指的是一个月份之前的时间,即距离当前时间最近的过去一个月。

免费例句

上个月我去了趟上海。

shàng gè yuè wǒ qù le tàng Shànghǎi.

HSK2

Tháng trước tôi đi Thượng Hải.

I went to Shanghai last month.

我上个月工作比较忙。

wǒ shàng ge yuè gōngzuò bǐjiào máng.

HSK2

Tháng trước công việc của tôi khá bận.

I was quite busy with work last month.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50