WinHSK

上升器

HSK5n
0 · Lv.1
shàngshēng

Thiết bị leo dây (thiết bị leo núi)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Thiết bị leo dây (thiết bị leo núi)
义项 nHSK5

Thiết bị leo dây (thiết bị leo núi)

Thiết bị leo dây (thiết bị leo núi)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan