拼
下龙湾
HSK7-9n, nlocal 0 · Lv.1
xiàlóngwān
vịnh Hạ Long
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 下龙湾,是越南北部湾的海湾,山海秀丽,景色酷似桂林山水,为旅游胜地,1994年联合国教科文组织将下龙湾作为自然遗产列入《世界遗产名录》。
等级
义项 ①n, nlocal≈HSK7-9
vịnh Hạ Long
下龙湾,是越南北部湾的海湾,山海秀丽,景色酷似桂林山水,为旅游胜地,1994年联合国教科文组织将下龙湾作为自然遗产列入《世界遗产名录》。
免费例句
下龙湾的海鲜超级新鲜。
Xiàlóngwān de hǎixiān chāojí xīnxiān.
≈HSK4
Hải sản ở vịnh Hạ Long tươi ngon vô cùng.
The seafood in Ha Long Bay is super fresh.
我们打算去下龙湾旅游。
Wǒmen dǎsuàn qù Xiàlóngwān lǚyóu.
≈HSK4
Chúng tớ dự định đi vịnh Hạ Long du lịch.
We plan to travel to Ha Long Bay.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分