拼
不久前
HSK3n 0 · Lv.1
bùjiǔqián
không lâu trước đây
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 时间距离现在较近。
等级
义项 ①n≈HSK3
không lâu trước đây
时间距离现在较近。
免费例句
不久前她从印度回来了。
Bùjiǔ qián tā cóng Yìndù huí lái le.
≈HSK3
Cô ấy từ Ấn Độ về cách đây không lâu.
She came back from India not long ago.
我不久前看过这部电影。
Wǒ bùjiǔ qián kànguò zhè bù diànyǐng.
≈HSK3
Tôi đã xem bộ phim này cách đây không lâu.
I saw this movie not long ago.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分