拼
不信任
HSK4n 0 · Lv.1
búxìnrèn
sự nghi kỵ
have no confidence (in sb); mistrust; disbelieve [ 相关词条 ] 不信任案 [名] no-confidence motion 不信任投票 [名] vote of no-confidence; vote of censure
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 《不信任》是刘健演唱的歌曲。
- 不相信
等级
义项 ①n≈HSK4
sự nghi kỵ
《不信任》是刘健演唱的歌曲。
免费例句
我们不信任任何人。
Wǒmen bú xìnrèn rènhé rén.
≈HSK4
Tôi không tin tưởng bất kì người nào.
We don't trust anyone.
不信任的原谅,其实还算不上真正的原谅。
≈HSK5
义项 ②n≈HSK4
bất tín nhiệm
不相信
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分