WinHSK

不光彩

HSK4adj
0 · Lv.1
guāngcǎi

hổ thẹn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. disgraceful
  2. dishonorable
  3. 对名誉有损害; 不体面
义项 adjHSK4

hổ thẹn

disgraceful

义项 adjHSK4

đê tiện

dishonorable

义项 adjHSK4

không đẹp mặt

对名誉有损害; 不体面

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan