拼
不及格
HSK7-9v 0 · Lv.1
bùjígé
không đạt; không đạt tiêu chuẩn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 不够或达不到标准
- 评定(一个学生)成绩不能通过所要求的标准
- 证明缺少知识或技巧而不能通过(一项试验或课程)
等级
义项 ①v≈HSK7-9
không đạt; không đạt tiêu chuẩn
不够或达不到标准
免费例句
全班同学就我不及格,真丢人!
Quán bān tóngxué jiù wǒ bù jígé, zhēn diūrén!
≈HSK4
Cả lớp chỉ có tôi không đạt, thật là mất mặt!
I was the only one in the class who failed, how embarrassing!
我要认真复习,否则考试会不及格的。
≈HSK4
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK7-9
trượt; hỏng; không đạt; không đủ điểm
评定(一个学生)成绩不能通过所要求的标准
免费例句
他因为考试不及格而暴怒。
Tā yīnwèi kǎoshì bù jígé ér bàonù.
≈HSK4
Anh ấy nổi giận lôi đình vì thi trượt.
He flew into a rage because he failed the exam.
我们班有三名同学不及格。
wǒmen bān yǒu sān míng tóngxué bù jígé.
≈HSK4
Lớp tôi có ba học sinh không đạt.
There are three students in our class who failed.
义项 ③v≈HSK7-9
kém cỏi; không đạt chất lượng; không đạt yêu cầu
证明缺少知识或技巧而不能通过(一项试验或课程)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分