WinHSK

不名誉

HSK7-9adj
0 · Lv.1
míng

mất danh dự; mất thể diện; không tốt đẹp đẽ gì; không đẹp mặt

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 对名誉有损害;不体面
义项 adjHSK7-9

mất danh dự; mất thể diện; không tốt đẹp đẽ gì; không đẹp mặt

对名誉有损害;不体面

免费例句

一时糊涂,做了不名誉的蠢事。

yīshí hútu, zuò le bù míngyù de chǔn shì.

HSK6

Nhất thời hồ đồ, làm chuyện ngu xuẩn mất danh dự.

In a moment of confusion, he did a foolish thing that dishonored him.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan