WinHSK

不咋地

HSK6n
0 · Lv.1

(tiếng địa phương) không tốt lắm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (dialect) not that great
  2. not up to much
  3. nothing special
义项 nHSK6

(tiếng địa phương) không tốt lắm

(dialect) not that great

义项 nHSK6

không nhiều

not up to much

义项 nHSK6

không có gì đặc biệt

nothing special

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan