拼
不太好
HSK2adj 0 · Lv.1
bútàihǎo
không tốt lắm; không khỏe lắm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用于描述某人的健康状况或情绪状态不太好
等级
义项 ①adj≈HSK2
không tốt lắm; không khỏe lắm
用于描述某人的健康状况或情绪状态不太好
免费例句
我的英语不太好。
Wǒ de Yīngyǔ bù tài hǎo.
≈HSK1
Tiếng Anh của tôi không tốt lắm.
My English is not very good.
今天天气不太好。
≈HSK1
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分