拼
不实在
HSK3n 0 · Lv.1
bùshízài
bâng quơ; Không thực tế; không chân thật
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 不实在的意思是指某事物或情况不符合实际,缺乏真实性或可靠性。
等级
义项 ①n≈HSK3
bâng quơ; Không thực tế; không chân thật
不实在的意思是指某事物或情况不符合实际,缺乏真实性或可靠性。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分