WinHSK

不对劲

HSK6adj
0 · Lv.1
duìjìn

không tốt; không hợp; không thích hợp; không vừa ý; chẳng phù hợp

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 不称心合意;不合适。
  2. 不情投意合;不和睦。
  3. 不正常;不符合常理。
  4. (身体)不舒服;(心情)不愉快。
义项 adjHSK6

không tốt; không hợp; không thích hợp; không vừa ý; chẳng phù hợp

不称心合意;不合适。

免费例句

你的表情好像不对劲儿。

Nǐ de biǎoqíng hǎoxiàng bùduìjìnr.

HSK4

Biểu cảm của bạn hình như có gì đó không đúng.

Your expression seems a bit off.

天气突然变得不对劲儿。

Tiānqì tūrán biàn de bù duìjìnr.

HSK5

Thời tiết đột nhiên trở nên kỳ lạ.

The weather suddenly turned strange.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK6

không hợp; không hòa hợp; không ý hợp tâm đầu; không tâm đầu ý hợp

不情投意合;不和睦。

义项 adjHSK6

sai sai; khó chịu; bất thường; không bình thường

不正常;不符合常理。

义项 adjHSK6

không ổn; không khỏe; không vui (cơ thể, tâm trạng)

(身体)不舒服;(心情)不愉快。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50