拼
不平常
HSK7-9v 0 · Lv.1
bùpíngcháng
đáng chú ý
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- remarkable
- remarkably
- unusual
等级
义项 ①v≈HSK7-9
đáng chú ý
remarkable
免费例句
第一个人来到人世间后,表现出了不平常的奉献感和拯救感。
≈HSK6
第二个人来到人世间后,表现出了不平常的占有欲和破坏欲。
≈HSK6
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK7-9
đáng kể
remarkably
义项 ③v≈HSK7-9
không bình thường
unusual
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分