WinHSK

不得不

HSK4adv
0 · Lv.1
bùdébù

phải; chỉ đành; đành phải; nhất định phải; không thể không

漢越 bất đắc bất

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan