WinHSK

不得不

HSK4adv
0 · Lv.1
bùdébù

phải; chỉ đành; đành phải; nhất định phải; không thể không

漢越 bất đắc bất

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 作为义务或必要做的
义项 advHSK4

phải; chỉ đành; đành phải; nhất định phải; không thể không

作为义务或必要做的

免费例句

他们不得不空手而归。

Tāmen bùdébù kōngshǒu ér guī.

HSK3

Họ đành phải trở về tay không.

They had no choice but to return empty-handed.

他不得不去国外避难。

Tā bùdébù qù guówài bìnàn.

HSK4

Anh ấy đành phải ra nước ngoài lánh nạn.

He had no choice but to go abroad to take refuge.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan