拼
不怎么
HSK6adv 0 · Lv.1
bùzěnme
không hẳn; không hay, không thường; không rất; không quá; không nhiều lắm; không mấy khi
漢越 bất chẩm ma
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 不很;不十分
等级
义项 ①adv≈HSK6
không hẳn; không hay, không thường; không rất; không quá; không nhiều lắm; không mấy khi
不很;不十分
免费例句
孩子爱问为什么,和他们比,大人就不怎么喜欢问问题了。
≈HSK2
今天天气不怎么好。
Jīntiān tiānqì bù zěnme hǎo.
≈HSK3
Hôm nay thời tiết không tốt lắm.
The weather is not very good today.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分